táo tợn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liều lĩnh, dám làm những việc nguy hiểm hoặc vượt quá mức bình thường một cách không sợ hãi: "táo tợn" miêu tả tính cách hoặc hành động của một người dám đương đầu với rủi ro, thách thức, thậm chí là nguy hiểm, mà không tỏ ra e ngại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tên cướp rất táo tợn, dám đột nhập vào đồn công an. (Tên cướp rất liều lĩnh, dám đột nhập vào đồn công an.)
- Cô ấy đưa ra một kế hoạch kinh doanh táo tợn nhưng đầy tiềm năng. (Cô ấy đưa ra một kế hoạch kinh doanh liều lĩnh nhưng đầy tiềm năng.)
- Hành động táo tợn của người lính đã cứu được cả đồng đội. (Hành động liều lĩnh của người lính đã cứu được cả đồng đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mặt táo tợn": chỉ vẻ mặt hoặc thái độ tỏ ra liều lĩnh, không biết sợ.
- Nó trả lời thầy giáo với một vẻ mặt táo tợn. (Nó trả lời thầy giáo với một vẻ mặt liều lĩnh.)
"táo tợn đến mức...": nhấn mạnh mức độ liều lĩnh cao.
- Hắn táo tợn đến mức thách thức cả lãnh đạo. (Hắn liều lĩnh đến mức thách thức cả lãnh đạo.)
Biến thể và từ gần giống
Táo bạo (tính từ): có nghĩa tương tự "táo tợn", chỉ sự mạnh dạn, dám nghĩ dám làm, thường mang sắc thái tích cực hơn.
- Một quyết định táo bạo. (Một quyết định mạnh dạn.)
Liều lĩnh (tính từ): từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ sự liều lắm, không tính toán hậu quả nguy hiểm.
- Hành động liều lĩnh. (Hành động liều lắm.)
Từ đồng nghĩa
- Liều lĩnh: liều, không sợ nguy hiểm.
- Cả gan: (khẩu ngữ) có gan dám làm.
- Mặt dày: (thường dùng với nghĩa tiêu cực) không biết xấu hổ, trơ trẽn.
Từ trái nghĩa
- Nhút nhát: rụt rè, thiếu tự tin.
- Thận trọng: cẩn thận, suy xét kỹ.
- E dè: có phần sợ hãi, ngần ngại.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
"Táo gan": (thành ngữ) gan dạ, dám làm những việc người khác không dám.
- Thằng bé tuy nhỏ nhưng rất táo gan. (Thằng bé tuy nhỏ nhưng rất gan dạ.)
"Mặt dày mày dạn": (thành ngữ) chỉ sự trơ trẽn, không biết xấu hổ, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "táo tợn" nhưng nặng về sự vô liêm sỉ.
- Nó mặt dày mày dạn lắm, bị mắng vẫn không biết đi. (Nó trơ trẽn lắm, bị mắng vẫn không biết đi.)
- Liều lĩnh.